davis cup

Học thuật
Thân thiện
davis cup

The tennis player proudly holds the Davis Cup trophy.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Davis Cup: Tên của một giải đấu quần vợt đồng đội nam quốc tế thường niên, được tổ chức bởi Liên đoàn Quần vợt Quốc tế (ITF). Giải đấu này cũng tên của chiếc cúp được trao cho đội tuyển quốc giađịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Davis Cup is one of the most prestigious events in men's tennis. (Davis Cup một trong những sự kiện danh giá nhất trong quần vợt nam.)
    • Our national team is competing in the Davis Cup finals this year. (Đội tuyển quốc gia của chúng tôi đang thi đấu tại vòng chung kết Davis Cup năm nay.)
    • He dreamed of lifting the Davis Cup for his country. (Anh ấy mơ ước được nâng cao chiếc cúp Davis Cup cho đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Davis Cup tie": Một trận đấu cụ thể trong khuôn khổ giải Davis Cup giữa hai đội tuyển quốc gia.

    • The Davis Cup tie between France and Spain was very intense. (Trận đấu Davis Cup giữa Pháp Tây Ban Nha diễn ra rất căng thẳng.)
  • "Davis Cup finals": Vòng chung kết của giải Davis Cup.

    • Eight teams will compete in the Davis Cup finals. (Tám đội sẽ tranh tài tại vòng chung kết Davis Cup.)
Biến thể từ gần giống
  • Fed Cup (nay Billie Jean King Cup) (n): Giải đấu quần vợt đồng đội nữ quốc tế tương đương với Davis Cup.
    • She has won the Fed Cup multiple times with her team. ( ấy đã nhiều lần cùng đội giành chiến thắng tại Fed Cup.)
Từ đồng nghĩa
  • International team tennis competition: Giải đấu quần vợt đồng đội quốc tế. (Đây một cụm từ mô tả, không phải tên riêng đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
davis cup

The tennis player proudly holds the Davis Cup trophy.

Noun
  1. Cúp vàng được thưởng cho trong cuộc tranh giải quần vợt quốc tế

Từ đồng nghĩa